trút mồ hôi

trút mồ hôi

Một người nông dân trút mồ hôi trên cánh đồng lúa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ra mồ hôi nhiều: "trút mồ hôi" chỉ hành động cơ thể bài tiết mồ hôi với lượng lớn, thường do vận động mạnh, làm việc nặng nhọc hoặc thời tiết nóng bức.
    • Làm việc vất vả, cực nhọc: "trút mồ hôi" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự lao động chân tay hoặc tinh thần với cường độ cao, tốn nhiều sức lực.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Sau khi chạy bộ, anh ấy trút mồ hôi ướt đẫm áo. (Sau khi chạy bộ, cơ thể anh ấy ra nhiều mồ hôi đến nỗi áo bị ướt.)
    • Trời nóng quá, tôi trút mồ hôi như tắm. (Thời tiết nóng bức khiến tôi ra mồ hôi rất nhiều, giống như đang tắm vậy.)
  • Nghĩa bóng:

    • Các bác nông dân trút mồ hôi trên đồng ruộng để vụ mùa bội thu. (Những người nông dân lao động vất vả, cực nhọc trên đồng ruộng để đạt được kết quả tốt.)
    • Để đạt được thành công, bạn phải trút mồ hôi nước mắt. (Để đạt được thành công, bạn phải trải qua nhiều khó khăn, vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trút mồ hôi sôi nước mắt": cụm từ nhấn mạnh sự vất vả, cực nhọc đến mức cực độ.

    • Cha mẹ đã trút mồ hôi sôi nước mắt nuôi con khôn lớn. (Cha mẹ đã lao động vất vả, chịu đựng nhiều khó khăn để nuôi dưỡng con cái.)
  • "trút mồ hôi trên bàn phím": chỉ sự làm việc cật lực trong lĩnh vực văn phòng, viết lách hoặc lập trình.

    • Anh ấy trút mồ hôi trên bàn phím để hoàn thành báo cáo đúng hạn. (Anh ấy làm việc vất vả với máy tính để hoàn thành báo cáo kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Đổ mồ hôi (động từ): ra mồ hôi, thường dùng phổ biến hơn "trút mồ hôi" trong văn nói.

    • Tập thể dục xong, tôi đổ mồ hôi nhiều. (Sau khi tập thể dục, tôi ra nhiều mồ hôi.)
  • mồ hôi (động từ): ra mồ hôi nhiều, thường do sợ hãi hoặc căng thẳng.

    • Nhìn thấy con rắn, mồ hôi hột. (Nhìn thấy con rắn, ra mồ hôi từng giọt do sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đổ mồ hôi: ra mồ hôi (nghĩa đen).
  • mồ hôi: ra mồ hôi nhiều, thường do cảm xúc mạnh.
  • Lao động vất vả: làm việc cực nhọc (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Trút mồ hôi, hắt mắt: làm việc vất vả, hy sinh nhiều cho một mục đích.
    • Anh ấy đã trút mồ hôi, hắt mắt để xây dựng sự nghiệp. (Anh ấy đã làm việc cực nhọc hy sinh nhiều để xây dựng sự nghiệp.)